舌取食

thiệt thủ thực

Hán Việt: thiệt thủ thực

Tổng quan

(động vật) bắt mồi bằng lưỡi

Cấu tạo: (thiệt) + (thủ) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật) bắt mồi bằng lưỡi