舌葉音

thiệt diệp âm

Hán Việt: thiệt diệp âm

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệt) + (diệp) + (âm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舌葉音 héyèyīn n. <lg.> 1. palatal affricate 2. palato-alveolar 3. blade sound