舌嚥肌 thiệt yết cơ Hán Việt: thiệt yết cơ Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 嚥 (yết) + 肌 (cơ)Hán Việtthiệt yết cơCấu tạo舌 + 嚥 + 肌 · thiệt + yết + cơ nghĩa thành phần: thiệt + yết + cơ