舌头根

thiệt đầu căn

Hán Việt: thiệt đầu căn

Tổng quan

Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 頭 (đầu) + 根 (căn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 舌頭根 hétougēn n. root of tongue

Eng

  • Cihui 舌頭根 hétougēn n. root of tongue

Từ liên quan

Gần nghĩa

舌头 · 舌头短的 · 舌頭上取辯 · 舌头根儿 · 舌头根子 · 舌头精 · 舌头音