舌尚在 shé shàng zài · thiệt thượng tại Hán Việt: thiệt thượng tại · Pinyin: shé shàng zài Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 尚 (thượng) + 在 (tại)Pinyinshé shàng zàiHán Việtthiệt thượng tạiCấu tạo舌 + 尚 + 在 · thiệt + thượng + tại nghĩa thành phần: thiệt + thượng + tại