舌底瀾翻

shé dǐ lán fān thiệt để lan phiên

Hán Việt: thiệt để lan phiên · Pinyin: shé dǐ lán fān

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệt) + (để) + (lan) + (phiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舌头底下好像波涛奔涌。形容善于说话,说起来滔滔不绝。