舌底瀾翻 shé dǐ lán fān · thiệt để lan phiên Hán Việt: thiệt để lan phiên · Pinyin: shé dǐ lán fān Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 底 (để) + 瀾 (lan) + 翻 (phiên)Pinyinshé dǐ lán fānHán Việtthiệt để lan phiênCấu tạo舌 + 底 + 瀾 + 翻 · thiệt + để + lan + phiên nghĩa thành phần: thiệt + để + lan + phiên