舌形石 thiệt hình thạch Hán Việt: thiệt hình thạch Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 形 (hình) + 石 (thạch)Hán Việtthiệt hình thạchCấu tạo舌 + 形 + 石 · thiệt + hình + thạch nghĩa thành phần: thiệt + hình + thạch