舌懶獸屬 thiệt lại thú chúc Hán Việt: thiệt lại thú chúc Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 懶 (lại) + 獸 (thú) + 屬 (chúc)Hán Việtthiệt lại thú chúcCấu tạo舌 + 懶 + 獸 + 屬 · thiệt + lại + thú + chúc nghĩa thành phần: thiệt + lại + thú + chúc