舌接型 thiệt tiếp hình Hán Việt: thiệt tiếp hình Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 接 (tiếp) + 型 (hình)Hán Việtthiệt tiếp hìnhCấu tạo舌 + 接 + 型 · thiệt + tiếp + hình nghĩa thành phần: thiệt + tiếp + hình