舌本強 shé běn qiáng · thiệt bổn cường Hán Việt: thiệt bổn cường · Pinyin: shé běn qiáng Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 本 (bổn) + 強 (cường)Pinyinshé běn qiángHán Việtthiệt bổn cườngCấu tạo舌 + 本 + 強 · thiệt + bổn + cường nghĩa thành phần: thiệt + bổn + cường