舌柱衣屬 thiệt trụ y chúc Hán Việt: thiệt trụ y chúc Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 柱 (trụ) + 衣 (y) + 屬 (chúc)Hán Việtthiệt trụ y chúcCấu tạo舌 + 柱 + 衣 + 屬 · thiệt + trụ + y + chúc nghĩa thành phần: thiệt + trụ + y + chúc