舌根化 thiệt căn hóa Hán Việt: thiệt căn hóa Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 根 (căn) + 化 (hóa)Hán Việtthiệt căn hóaTừ loạiđộngCấu tạo舌 + 根 + 化 · thiệt + căn + hóa nghĩa thành phần: thiệt + căn + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vòm hóaBiên soạn 舌根化 hégēnhuà <lg.> v. velarize ◆n. velarizationEngCihui 舌根化 hégēnhuà <lg.> v. velarize ◆n. velarization Từ liên quan Gần nghĩa舌根音 · 舌根 · 舌根的 · 舌根前部 · 舌根塞音 · 舌根擦音 · 舌根颤音 · 舌根鼻音