舌根化 thiệt căn hóa Hán Việt: thiệt căn hóa Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 根 (căn) + 化 (hóa)Hán Việtthiệt căn hóaCấu tạo舌 + 根 + 化 · thiệt + căn + hóa nghĩa thành phần: thiệt + căn + hóa Nghĩa EngCihui 舌根化 hégēnhuà <lg.> v. velarize ◆n. velarization