舌檢查 thiệt kiểm tra Hán Việt: thiệt kiểm tra Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việtthiệt kiểm traCấu tạo舌 + 檢 + 查 · thiệt + kiểm + tra nghĩa thành phần: thiệt + kiểm + tra