舌灼痛 thiệt chước thống Hán Việt: thiệt chước thống Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 灼 (chước) + 痛 (thống)Hán Việtthiệt chước thốngCấu tạo舌 + 灼 + 痛 · thiệt + chước + thống nghĩa thành phần: thiệt + chước + thống