舌狀片

thiệt trạng phiến

Hán Việt: thiệt trạng phiến

Tổng quan

(thực vật) lưỡi bẹ

Cấu tạo: (thiệt) + (trạng) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật) lưỡi bẹ