舌狀部

thiệt trạng bộ

Hán Việt: thiệt trạng bộ

Tổng quan

xem ligule, sán lưỡi (ký sinh cá và chim)

Cấu tạo: (thiệt) + (trạng) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem ligule, sán lưỡi (ký sinh cá và chim)