舌症狀學 thiệt chứng trạng học Hán Việt: thiệt chứng trạng học Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 症 (chứng) + 狀 (trạng) + 學 (học)Hán Việtthiệt chứng trạng họcCấu tạo舌 + 症 + 狀 + 學 · thiệt + chứng + trạng + học nghĩa thành phần: thiệt + chứng + trạng + học