舌神經 thiệt thần kinh Hán Việt: thiệt thần kinh Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 神 (thần) + 經 (kinh)Hán Việtthiệt thần kinhCấu tạo舌 + 神 + 經 · thiệt + thần + kinh nghĩa thành phần: thiệt + thần + kinh Nghĩa EngCihui 舌神經 héshénjīng n. glossal nerves