舌端齒齦

thiệt đoan xỉ ngân

Hán Việt: thiệt đoan xỉ ngân

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệt) + (đoan) + (xỉ) + (ngân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舌端齒齦 héduān chǐyín n. <lg.> blade-alveolar