舌縫術 thiệt phùng thuật Hán Việt: thiệt phùng thuật Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 縫 (phùng) + 術 (thuật)Hán Việtthiệt phùng thuậtCấu tạo舌 + 縫 + 術 · thiệt + phùng + thuật nghĩa thành phần: thiệt + phùng + thuật