舌羊齒屬 thiệt dương xỉ chúc Hán Việt: thiệt dương xỉ chúc Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 羊 (dương) + 齒 (xỉ) + 屬 (chúc)Hán Việtthiệt dương xỉ chúcCấu tạo舌 + 羊 + 齒 + 屬 · thiệt + dương + xỉ + chúc nghĩa thành phần: thiệt + dương + xỉ + chúc