舌葉阻 thiệt diệp trở Hán Việt: thiệt diệp trở Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 葉 (diệp) + 阻 (trở)Hán Việtthiệt diệp trởCấu tạo舌 + 葉 + 阻 · thiệt + diệp + trở nghĩa thành phần: thiệt + diệp + trở Nghĩa EngCihui 舌葉阻 héyèzǔ n. fore blade obstruction