舌退縮 thiệt thối súc Hán Việt: thiệt thối súc Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 退 (thối) + 縮 (súc)Hán Việtthiệt thối súcCấu tạo舌 + 退 + 縮 · thiệt + thối + súc nghĩa thành phần: thiệt + thối + súc