舌間區 thiệt gian khu Hán Việt: thiệt gian khu Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 間 (gian) + 區 (khu)Hán Việtthiệt gian khuCấu tạo舌 + 間 + 區 · thiệt + gian + khu nghĩa thành phần: thiệt + gian + khu