舌面化 thiệt diện hóa Hán Việt: thiệt diện hóa Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 面 (diện) + 化 (hóa)Hán Việtthiệt diện hóaCấu tạo舌 + 面 + 化 · thiệt + diện + hóa nghĩa thành phần: thiệt + diện + hóa Nghĩa EngCihui 舌面化 hémiànhuà v. <lg.> palatalize