舌面後

thiệt diện hậu

Hán Việt: thiệt diện hậu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệt) + (diện) + (hậu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舌面後 hémiànhòu n./attr. <lg.> dorso-velar