舌頭精

thiệt đầu tinh

Hán Việt: thiệt đầu tinh

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệt) + (đầu) + (tinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舌頭精 hétoujīng n. <coll.> 1. chatterbox 2. rumor-monger