舌鰓骨 thiệt tai cốt Hán Việt: thiệt tai cốt Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 鰓 (tai) + 骨 (cốt)Hán Việtthiệt tai cốtCấu tạo舌 + 鰓 + 骨 · thiệt + tai + cốt nghĩa thành phần: thiệt + tai + cốt