舌麻痹 thiệt ma tí Hán Việt: thiệt ma tí Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 麻 (ma) + 痹 (tí)Hán Việtthiệt ma tíCấu tạo舌 + 麻 + 痹 · thiệt + ma + tí nghĩa thành phần: thiệt + ma + tí