舍不了 xá bất liễu Hán Việt: xá bất liễu Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 不 (bất) + 了 (liễu)Hán Việtxá bất liễuCấu tạo舍 + 不 + 了 · xá + bất + liễu nghĩa thành phần: xá + bất + liễu Nghĩa EngCihui 捨不了 hěbuliǎo r.v. hate to part with