舍利佛 xá lợi phật Hán Việt: xá lợi phật Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 利 (lợi) + 佛 (phật)Hán Việtxá lợi phậtCấu tạo舍 + 利 + 佛 · xá + lợi + phật nghĩa thành phần: xá + lợi + phật Nghĩa EngCihui 捨利佛 hělìfó n. <Budd.> Sariputra (a favorite disciple of the Buddha)-