舍利贊

xá lợi tán

Hán Việt: xá lợi tán

Tổng quan

(術語)舍利會時之讚偈也。☸

Cấu tạo: 舍 (xá) + 利 (lợi) + 赞 (tán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)舍利會時之讚偈也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

舍利塔 · 舍利女 · 舍利子 · 舍利弗 · 舍利會 · 舍利講 · 舍利 · 舍利子塔