舍卒保車 shě zú bǎo chē · xá tốt bảo xa Hán Việt: xá tốt bảo xa · Pinyin: shě zú bǎo chē Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 卒 (tốt) + 保 (bảo) + 車 (xa)Pinyinshě zú bǎo chēHán Việtxá tốt bảo xaCấu tạo舍 + 卒 + 保 + 車 · xá + tốt + bảo + xa nghĩa thành phần: xá + tốt + bảo + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ;。