舍卫国女 xá vệ quốc nữ Hán Việt: xá vệ quốc nữ Tổng quan xá vệ quốc nữ (傳說)蓮華女經所說之蓮華女也。見蓮華女條。☸ Cấu tạo: 舍 (xá) + 卫 (vệ) + 国 (quốc) + 女 (nữ)Hán Việtxá vệ quốc nữCấu tạo舍 + 卫 + 国 + 女 · xá + vệ + quốc + nữ nghĩa thành phần: xá + vệ + quốc + nữ Nghĩa ViệtCihui xá vệ quốc nữ (傳說)蓮華女經所說之蓮華女也。見蓮華女條。☸