舍哥兒 xá ca nhi Hán Việt: xá ca nhi Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 哥 (ca) + 兒 (nhi)Hán Việtxá ca nhiCấu tạo舍 + 哥 + 兒 · xá + ca + nhi nghĩa thành phần: xá + ca + nhi Nghĩa EngCihui 捨哥兒 hěgēr n. <topo.> unfortunate and friendless person