捨實聽聲

shě shí tīng shēng xá thật thính thanh

Hán Việt: xá thật thính thanh · Pinyin: shě shí tīng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (xá) + (thật) + (thính) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不察实际,只听虚名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不察实际﹐只听虚名。