舍得花钱

xá đắc hoa tiễn

Hán Việt: xá đắc hoa tiễn

Tổng quan

Cấu tạo: 捨 (xá) + 得 (đắc) + 花 (hoa) + 錢 (tiễn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

花钱受气 · 花钱找罪受 · 花钱上算 · 花钱合算 · 花钱吝啬 · 舍得了