捨得花錢 xá đắc hoa tiễn Hán Việt: xá đắc hoa tiễn Tổng quan Cấu tạo: 捨 (xá) + 得 (đắc) + 花 (hoa) + 錢 (tiễn)Hán Việtxá đắc hoa tiễnCấu tạo捨 + 得 + 花 + 錢 · xá + đắc + hoa + tiễn nghĩa thành phần: xá + đắc + hoa + tiễn