捨我其誰

shě wǒ qí shuí xá ngã kì thùy

Hán Việt: xá ngã kì thùy · Pinyin: shě wǒ qí shuí

Tổng quan

Cấu tạo: (xá) + (ngã) + (kì) + (thùy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舍:除了。除了我还有哪一个?形容人敢于担当,遇有该做的事,决不退让。
  • Tân Hoa Tự Điển 舍除了。除了我还有哪一个?形容人敢于担当,遇有该做的事,决不退让。

Eng

  • Cihui 捨我其誰 hěwǒqíshuí f.e. Who but myself can do it?