捨我復誰

shě wǒ fù shuí xá ngã phục thùy

Hán Việt: xá ngã phục thùy · Pinyin: shě wǒ fù shuí

Tổng quan

Cấu tạo: (xá) + (ngã) + (phục) + (thùy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人敢于担当,遇有该做的事,决不退让。同“舍我其谁”。