舍摩陀 xá ma đà Hán Việt: xá ma đà Tổng quan xá ma đà (術語)又作奢摩陀,與舍摩他同。☸ Cấu tạo: 舍 (xá) + 摩 (ma) + 陀 (đà)Hán Việtxá ma đàCấu tạo舍 + 摩 + 陀 · xá + ma + đà nghĩa thành phần: xá + ma + đà Nghĩa ViệtCihui xá ma đà (術語)又作奢摩陀,與舍摩他同。☸