舍緣豆 shě yuán dòu · xá duyến đậu Hán Việt: xá duyến đậu · Pinyin: shě yuán dòu Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 緣 (duyến) + 豆 (đậu)Pinyinshě yuán dòuHán Việtxá duyến đậuCấu tạo舍 + 緣 + 豆 · xá + duyến + đậu nghĩa thành phần: xá + duyến + đậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时北京的一种习俗。施舍豆子结缘。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时北京的一种习俗。施舍豆子结缘。