舍蒙統 xá mông thống Hán Việt: xá mông thống Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 蒙 (mông) + 統 (thống)Hán Việtxá mông thốngCấu tạo舍 + 蒙 + 統 · xá + mông + thống nghĩa thành phần: xá + mông + thống