捨費爾 shě fèi ěr · xá phí nhĩ Hán Việt: xá phí nhĩ · Pinyin: shě fèi ěr Tổng quan Cấu tạo: 捨 (xá) + 費 (phí) + 爾 (nhĩ)Pinyinshě fèi ěrHán Việtxá phí nhĩCấu tạo捨 + 費 + 爾 · xá + phí + nhĩ nghĩa thành phần: xá + phí + nhĩ