舍身品

xá thân phẩm

Hán Việt: xá thân phẩm

Tổng quan

xả thân phẩm (經名)金光明經四有捨身品,說過去摩訶羅陀王之第三子摩訶薩埵為餓虎捨身。☸

Cấu tạo: (xá) + (thân) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xả thân phẩm (經名)金光明經四有捨身品,說過去摩訶羅陀王之第三子摩訶薩埵為餓虎捨身。☸