舍间

shě jiānxá gian

Hán Việt: xá gian · Pinyin: shě jiān

Tổng quan

nhà tôi

新华 · Tân Hoa Đại lục

谦称自己家的客气话请有空来舍间坐坐。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

對自己住處的謙稱。《儒林外史》第四九回:「明日千萬到舍間一敘。小弟此刻回家,就具過柬來。」也作「舍下」。

Cấu tạo: 舍 (xá) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà mình: nhà tôi
  • Tần suất từ nhà tôi
  • Biên soạn 舍間 shèjiān f.e. <humb.> my abode/house

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谦称自己家的客气话请有空来舍间坐坐。

Eng

  • Cihui 舍間 shèjiān f.e. <humb.> my abode/house
  • Tần suất từ 舍間 shèjiān f.e. <humb.> my abode/house

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

寒舍