舐癰吮痔

shì yōng shǔn zhì thỉ ung duyện trĩ

Hán Việt: thỉ ung duyện trĩ · Pinyin: shì yōng shǔn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (ung) + (duyện) + (trĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舐:舔;痈:毒疮;吮:聚拢嘴唇来吸。只为人舔吸疮痔上的脓血。比喻卑劣地奉承人。
  • Tân Hoa Tự Điển 舐舔;痈毒疮;吮聚拢嘴唇来吸。只为人舔吸疮痔上的脓血。比喻卑劣地奉承人。