舐痔吮癰

thỉ trĩ duyện ung

Hán Việt: thỉ trĩ duyện ung

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (trĩ) + (duyện) + (ung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舐痔吮癰 hìzhìshǔnyōng f.e. show sycophancy; be obsequious