舐舐嘴脣 thỉ thỉ chủy thần Hán Việt: thỉ thỉ chủy thần Tổng quan Cấu tạo: 舐 (thỉ) + 舐 (thỉ) + 嘴 (chủy) + 脣 (thần)Hán Việtthỉ thỉ chủy thầnCấu tạo舐 + 舐 + 嘴 + 脣 · thỉ + thỉ + chủy + thần nghĩa thành phần: thỉ + thỉ + chủy + thần Nghĩa EngCihui 舐舐嘴唇 hìshì zuǐchún v.o. moisten one's lips