舒伯特

shū bó tè thư bá đặc

Hán Việt: thư bá đặc · Pinyin: shū bó tè

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (bá) + (đặc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1797~1828)奧地利作曲家。因首創藝術歌曲,且作品甚多,被譽為「歌曲之王」。代表作有〈魔王〉、〈雲雀歌〉、〈聖母頌〉、〈小夜曲〉、〈搖籃曲〉等。也譯作「修伯特」。